醫王 yī wáng · y vương Hán Việt: y vương · Pinyin: yī wáng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 王 (vương)Pinyinyī wángHán Việty vươngCấu tạo醫 + 王 · y + vương nghĩa thành phần: y + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 医术极精的人。多用以比喻诸佛或高僧等。Tân Hoa Tự Điển 1.医术极精的人。多用以比喻诸佛或高僧等。