醫界 y giới Hán Việt: y giới Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 界 (giới)Hán Việty giớiCấu tạo醫 + 界 · y + giới nghĩa thành phần: y + giới Nghĩa EngCihui 醫界 ījiè* n. medical circlesjaJMdict medical world