医界

y giới

Hán Việt: y giới

Tổng quan

Cấu tạo: 醫 (y) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giới y học
  • Biên soạn medical circles

Eng

  • JMdict medical world
  • Cihui 醫界 ījiè* n. medical circles
  • Tần suất từ n. medical circles

ja

  • JMdict 医界(いかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

医书 · 医保 · 医务 · 医卜 · 医嘱 · 医士 · 医大 · 医学