醫禳 yī ráng · y nhương Hán Việt: y nhương · Pinyin: yī ráng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 禳 (nhương)Pinyinyī rángHán Việty nhươngCấu tạo醫 + 禳 · y + nhương nghĩa thành phần: y + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用向鬼神祈祷的方法解除病痛。Tân Hoa Tự Điển 1.用向鬼神祈祷的方法解除病痛。