醫算

yī suàn y toán

Hán Việt: y toán · Pinyin: yī suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (toán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹医卜。医生和卜人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹医卜。医生和卜人。