醫經

yī jīng y kinh

Hán Việt: y kinh · Pinyin: yī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医学理论的经典著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医学理论的经典著作。

Eng

  • Cihui 醫經 yījīng n. <Ch. med.> medical classics