醫隱 yī yǐn · y ẩn Hán Việt: y ẩn · Pinyin: yī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 隱 (ẩn)Pinyinyī yǐnHán Việty ẩnCấu tạo醫 + 隱 · y + ẩn nghĩa thành phần: y + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退隐为医的人。Tân Hoa Tự Điển 1.退隐为医的人。