匿止 nì zhǐ · nặc chỉ Hán Việt: nặc chỉ · Pinyin: nì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 止 (chỉ)Pinyinnì zhǐHán Việtnặc chỉCấu tạo匿 + 止 · nặc + chỉ nghĩa thành phần: nặc + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐避休息。Tân Hoa Tự Điển 1.隐避休息。