十劑 shí jì · thập tề Hán Việt: thập tề · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 劑 (tề)Pinyinshí jìHán Việtthập tềCấu tạo十 + 劑 · thập + tề nghĩa thành phần: thập + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫依藥劑的性質與效用,區分為宣、通、補、泄、輕、重、滑、澀、燥、溼等十劑。