十緊 shí jǐn · thập khẩn Hán Việt: thập khẩn · Pinyin: shí jǐn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 緊 (khẩn)Pinyinshí jǐnHán Việtthập khẩnCấu tạo十 + 緊 · thập + khẩn nghĩa thành phần: thập + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.唐代指秦﹑延﹑泾﹑邠﹑陇﹑汾﹑隰﹑慈﹑唐﹑邓等十州。参见"十望"。