十言 shí yán · thập ngôn Hán Việt: thập ngôn · Pinyin: shí yán Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 言 (ngôn)Pinyinshí yánHán Việtthập ngônCấu tạo十 + 言 · thập + ngôn nghĩa thành phần: thập + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十句话。表示很多议论; 十次言论。表示多次言论。Tân Hoa Tự Điển 1.十句话。表示很多议论。 2.十次言论。表示多次言论。