千千飯

qiān qiān fàn thiên thiên phạn

Hán Việt: thiên thiên phạn · Pinyin: qiān qiān fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thiên) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。旧时陕北穷苦农家吃的一种稀饭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时陕北穷苦农家吃的一种稀饭。