升煉 shēng liàn · thăng luyện Hán Việt: thăng luyện · Pinyin: shēng liàn Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 煉 (luyện)Pinyinshēng liànHán Việtthăng luyệnCấu tạo升 + 煉 · thăng + luyện nghĩa thành phần: thăng + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹升华。Tân Hoa Tự Điển 1.犹升华。