升聳 shēng sǒng · thăng tủng Hán Việt: thăng tủng · Pinyin: shēng sǒng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 聳 (tủng)Pinyinshēng sǒngHán Việtthăng tủngCấu tạo升 + 聳 · thăng + tủng nghĩa thành phần: thăng + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高高耸立。Tân Hoa Tự Điển 1.高高耸立。