升車 shēng chē · thăng xa Hán Việt: thăng xa · Pinyin: shēng chē Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 車 (xa)Pinyinshēng chēHán Việtthăng xaCấu tạo升 + 車 · thăng + xa nghĩa thành phần: thăng + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登车,上车; 缆车。Tân Hoa Tự Điển 1.登车,上车。 2.缆车。