午午 wǔ wǔ · ngọ ngọ Hán Việt: ngọ ngọ · Pinyin: wǔ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 午 (ngọ)Pinyinwǔ wǔHán Việtngọ ngọCấu tạo午 + 午 · ngọ + ngọ nghĩa thành phần: ngọ + ngọ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错杂沓的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.交错杂沓的样子。