午后茶会

wǔ hòu chá huìngọ hậu trà hội

Hán Việt: ngọ hậu trà hội · Pinyin: wǔ hòu chá huì

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)

Cấu tạo: 午 (ngọ) + 後 (hậu) + 茶 (trà) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệc trà
  • Google Alex v6 tiệc trà chiều
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kettledrum

Eng

  • Tần suất từ kettledrum

Đức

  • Handedict Pauke

Từ liên quan

Gần nghĩa

午后发生的 · 午后的 · 茶会服