茶会服

trà hội phục

Hán Việt: trà hội phục

Tổng quan

Cấu tạo: 茶 (trà) + 會 (hội) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 茶會服 háhuìfú n. clothes worn for a tea party M:tào

Eng

  • Cihui 茶會服 háhuìfú n. clothes worn for a tea party M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

茶会