午盤 ngọ bàn Hán Việt: ngọ bàn Tổng quan Cấu tạo: 午 (ngọ) + 盤 (bàn)Hán Việtngọ bànCấu tạo午 + 盤 · ngọ + bàn nghĩa thành phần: ngọ + bàn Nghĩa EngCihui 午盤 ǔpán n. <com.> afternoon session