半…半… bàn bàn Pinyin: bàn bàn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + … + 半 (bán) + …Pinyinbàn bànCấu tạo半 + … + 半 + … Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分别用在意义相反的两个词或词素前面,表示相对的两种性质或状态同时存在~文~白ㄧ~真~假ㄧ~信~疑ㄧ~推~就。