半盤目 bán bàn mục Hán Việt: bán bàn mục Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 盤 (bàn) + 目 (mục)Hán Việtbán bàn mụcCấu tạo半 + 盤 + 目 · bán + bàn + mục nghĩa thành phần: bán + bàn + mục Nghĩa EngCihui Hemidiscosa