半鏡 bàn jìng · bán kính Hán Việt: bán kính · Pinyin: bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 鏡 (kính)Pinyinbàn jìngHán Việtbán kínhCấu tạo半 + 鏡 · bán + kính nghĩa thành phần: bán + kính