華京 huá jīng · hoa kinh Hán Việt: hoa kinh · Pinyin: huá jīng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 京 (kinh)Pinyinhuá jīngHán Việthoa kinhCấu tạo華 + 京 · hoa + kinh nghĩa thành phần: hoa + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹京华。京师。Tân Hoa Tự Điển 1.犹京华。京师。