華使 huá shǐ · hoa sử Hán Việt: hoa sử · Pinyin: huá shǐ Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 使 (sử)Pinyinhuá shǐHán Việthoa sửCấu tạo華 + 使 · hoa + sử nghĩa thành phần: hoa + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 显贵的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.显贵的官吏。