華侈 huá chǐ · hoa xỉ Hán Việt: hoa xỉ · Pinyin: huá chǐ Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 侈 (xỉ)Pinyinhuá chǐHán Việthoa xỉCấu tạo華 + 侈 · hoa + xỉ nghĩa thành phần: hoa + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪华奢侈; 指文章华丽﹑铺陈。Tân Hoa Tự Điển 1.豪华奢侈。 2.指文章华丽﹑铺陈。