華冠

huá guān hoa quan

Hán Việt: hoa quan · Pinyin: huá guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用桦木皮所做的冠; 或谓"华冠"亦名"建华冠",即鹬冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用桦木皮所做的冠。 2.或谓"华冠"亦名"建华冠",即鹬冠。