華凈

huá jìng hoa tịnh

Hán Việt: hoa tịnh · Pinyin: huá jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"华净"; 清丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"华净"。 2.清丽。