華歷 huá lì · hoa lịch Hán Việt: hoa lịch · Pinyin: huá lì Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 歷 (lịch)Pinyinhuá lìHán Việthoa lịchCấu tạo華 + 歷 · hoa + lịch nghĩa thành phần: hoa + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指我国的农历。Tân Hoa Tự Điển 1.指我国的农历。