華商

huá shāng hoa thương

Hán Việt: hoa thương · Pinyin: huá shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 境外有中国血统的商人。

Eng

  • Cihui 華商 uáshāng* n. Chinese merchant M:ge/¹míng/²wèi