華國 huá guó · hoa quốc Hán Việt: hoa quốc · Pinyin: huá guó Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 國 (quốc)Pinyinhuá guóHán Việthoa quốcCấu tạo華 + 國 · hoa + quốc nghĩa thành phần: hoa + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光耀国家。Tân Hoa Tự Điển 1.光耀国家。