华国 huá guó·hoa quốc Hán Việt: hoa quốc · Pinyin: huá guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光耀国家。 Cấu tạo: 華 (hoa) + 國 (quốc)Pinyinhuá guóHán Việthoa quốcCấu tạo華 + 國 · hoa + quốc nghĩa thành phần: hoa + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光耀国家。 Từ liên quan Gần nghĩa华国锋 · 华东 · 华中 · 华为 · 华丽 · 华亭 · 华人 · 华佗