華壤 huá rǎng · hoa nhưỡng Hán Việt: hoa nhưỡng · Pinyin: huá rǎng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 壤 (nhưỡng)Pinyinhuá rǎngHán Việthoa nhưỡngCấu tạo華 + 壤 · hoa + nhưỡng nghĩa thành phần: hoa + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华夏之区。指中原。Tân Hoa Tự Điển 1.华夏之区。指中原。