華奢

huá shē hoa xa

Hán Việt: hoa xa · Pinyin: huá shē

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪华奢侈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪华奢侈。