華奧

huá ào hoa áo

Hán Việt: hoa áo · Pinyin: huá ào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (áo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指显要的职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指显要的职位。