華孽

huá niè hoa nghiệt

Hán Việt: hoa nghiệt · Pinyin: huá niè

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (nghiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹花妖; 谓女色为害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹花妖。 2.谓女色为害。