華宗 hoa tông Hán Việt: hoa tông Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 宗 (tông)Hán Việthoa tôngCấu tạo華 + 宗 · hoa + tông nghĩa thành phần: hoa + tông Nghĩa EngCihui 華宗 uázōng n. one's own clan