華寵

huá chǒng hoa sủng

Hán Việt: hoa sủng · Pinyin: huá chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荣华优宠。指荣贵的地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荣华优宠。指荣贵的地位。