華壽 hoa thọ Hán Việt: hoa thọ Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 壽 (thọ)Hán Việthoa thọCấu tạo華 + 壽 · hoa + thọ nghĩa thành phần: hoa + thọ Nghĩa EngCihui 華壽 uáshòu* n. <court.> birthday