華封 huá fēng · hoa phong Hán Việt: hoa phong · Pinyin: huá fēng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 封 (phong)Pinyinhuá fēngHán Việthoa phongCấu tạo華 + 封 · hoa + phong nghĩa thành phần: hoa + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"华封三祝"。