華居 hoa cư Hán Việt: hoa cư Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 居 (cư)Hán Việthoa cưCấu tạo華 + 居 · hoa + cư nghĩa thành phần: hoa + cư Nghĩa EngCihui 華居 uájū f.e. <court.> your magnificent mansion M:ge/⁴zuò