華岱

huá dài hoa đại

Hán Việt: hoa đại · Pinyin: huá dài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华山与泰山的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华山与泰山的并称。