華工
hoa công
Hán Việt: hoa công · Pinyin: huá gōng
Tổng quan
công nhân người Hoa
Nghĩa
Việt
- Cihui công nhân người Hoa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指旧时在国外做工的中国工人。
Eng
- Cihui 華工 uágōng n. Chinese laborer abroad M:ge/¹míng ◆ab. Huánán/běi/zhōng/dōng Gōngxuéyuàn South/North/Central/East China Technology University