華扁 huá biǎn · hoa biển Hán Việt: hoa biển · Pinyin: huá biǎn Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 扁 (biển)Pinyinhuá biǎnHán Việthoa biểnCấu tạo華 + 扁 · hoa + biển nghĩa thành phần: hoa + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代名医华佗﹑扁鹊的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代名医华佗﹑扁鹊的并称。