華曠

huá kuàng hoa khoáng

Hán Việt: hoa khoáng · Pinyin: huá kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (khoáng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽宽旷; 华丽畅达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽宽旷。 2.华丽畅达。