華枯

huá kū hoa khô

Hán Việt: hoa khô · Pinyin: huá kū

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹荣枯。喻盛衰,得失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹荣枯。喻盛衰,得失。