華清 huá qīng · hoa thanh Hán Việt: hoa thanh · Pinyin: huá qīng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 清 (thanh)Pinyinhuá qīngHán Việthoa thanhCấu tạo華 + 清 · hoa + thanh nghĩa thành phần: hoa + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指华清池; 指华清宫; 犹太清。指太空。Tân Hoa Tự Điển 1.指华清池。 2.指华清宫。 3.犹太清。指太空。