華特 huá tè · hoa đặc Hán Việt: hoa đặc · Pinyin: huá tè Tổng quan Walt (tên) Cấu tạo: 華 (hoa) + 特 (đặc)Pinyinhuá tèHán Việthoa đặcCấu tạo華 + 特 · hoa + đặc nghĩa thành phần: hoa + đặc Nghĩa ViệtCihui Walt (tên)EngCC-CEDICT Walt (name)Cihui Walt (name)