華甍

huá méng hoa manh

Hán Việt: hoa manh · Pinyin: huá méng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的屋脊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的屋脊。