華甸

huá diān hoa điện

Hán Việt: hoa điện · Pinyin: huá diān

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精华荟聚之区。常以指京都﹑中原﹑中国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精华荟聚之区。常以指京都﹑中原﹑中国。

Eng

  • Cihui 華甸 huádiàn n. <wr.> capital (of a state)