華皓 huá hào · hoa hạo Hán Việt: hoa hạo · Pinyin: huá hào Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 皓 (hạo)Pinyinhuá hàoHán Việthoa hạoCấu tạo華 + 皓 · hoa + hạo nghĩa thành phần: hoa + hạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 须发花白。指年老。Tân Hoa Tự Điển 1.须发花白。指年老。