華省

huá shěng hoa tỉnh

Hán Việt: hoa tỉnh · Pinyin: huá shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清贵者的官署。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清贵者的官署。