華離 huá lí · hoa li Hán Việt: hoa li · Pinyin: huá lí Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 離 (li)Pinyinhuá líHán Việthoa liCấu tạo華 + 離 · hoa + li nghĩa thành phần: hoa + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地形不齐貌; 交错; 引申为龃龉。Tân Hoa Tự Điển 1.地形不齐貌。 2.交错。 3.引申为龃龉。